Bảng Kích Thước Áo Thun
Hãy lấy chiếc áo bạn mặc thoải mái nhất, đo ngang ngực và chiều dài áo, rồi so với bảng bên dưới để chọn kích thước phù hợp.
| SIZE | DÀI (CM) | RỘNG (CM) | CỔ (CM) | TAY (CM) |
|---|---|---|---|---|
| S | 66 | 52 | 18 | 17 |
| M | 67 | 55 | 19 | 20 |
| L | 73 | 57 | 20 | 21 |
| XL | 75 | 60 | 23 | 22 |
Sai số cho phép: 1-2cm
Thông số có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm; hãy ưu tiên bảng kích thước trên trang sản phẩm.